Thông tin cơ bản
Khu dịch vụ Logistics - Cảng HKQT Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội · asg.net.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 644 | 885 | 688 | 722 | 1.980 | 1.920 | 1.916 | 2.385 |
| Giá vốn hàng bán | 410 | 588 | 509 | 541 | 1.620 | 1.671 | 1.611 | 1.955 |
| Lợi nhuận gộp | 235 | 296 | 179 | 181 | 359 | 249 | 305 | 430 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 15 | 8 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.38697,8%
Doanh thu tài chính522,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 908 | 15 |
| 2024 | 908 | 20 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 12 |
| 18 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 59 | 100 | 92 | 104 | 193 | 173 | 199 | 248 |
| Lợi nhuận trước thuế | 181 | 179 | 75 | 59 | 200 | 52 | 78 | 146 |
| Thuế TNDN | 16 | 23 | 16 | 25 | 49 | 26 | 25 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế | 165 | 156 | 58 | 35 | 151 | 26 | 53 | 117 |
| Tăng trưởng LNST | — | −5,3% | −62,7% | −40,2% | +334% | −82,9% | +104,9% | +121,6% |
| Biên LN ròng | 25,6% | 17,7% | 8,5% | 4,8% | 7,6% | 1,3% | 2,8% | 4,9% |
| 2023 | 757 | 30 |
| 2022 | 757 | 5 |
| 2021 | 757 | 15 |
| 2020 | 630 | 77 |
| 2019 | 483 | 86 |
| 2018 | 345 | 20 |