Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
-1
Q1/2025
15
Q2/2025
20
Q3/2025
31
Q4/2025
14
Q1/2026
49
Q2/2026
34
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 466 | 526 | 494 | 543 | 661 | 688 | 662 | 735 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 465 | 526 | 494 | 542 | 661 | 688 | 661 | 735 |
| Giá vốn hàng bán | 387 | 443 | 403 | 452 | 537 | 564 | 533 | 603 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 83 | 91 | 91 | 125 | 124 | 128 | 132 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 8 | 7 | 30 | 7 | 9 | 30 | 9 |
| Chi phí tài chính | 15 | 13 | 13 | 18 | 13 | 14 | 15 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 13 | 12 | 13 | 12 | 13 | 12 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 5 | 5 | 6 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 60 | 49 | 55 | 54 | 89 | 62 | 69 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −3 | −1 | 0 | −9 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22 | 12 | 31 | 33 | 58 | 26 | 76 | 55 |
| Thu nhập khác | 1 | 7 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 3 | −1 | −1 | −2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 15 | 31 | 32 | 55 | 27 | 77 | 56 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 10 | 7 | 3 | 10 | 9 | 8 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −1 | −1 | 1 | −1 | 0 | 0 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 9 | 7 | 4 | 9 | 9 | 8 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 6 | 24 | 28 | 46 | 18 | 69 | 44 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | 7 | 9 | 9 | 15 | 5 | 20 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | −1 | 15 | 20 | 31 | 14 | 49 | 34 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.