Thông tin cơ bản
P.805 - Lầu 8 - Tòa nhà Saigon Paragon - Số 3 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP.HCM · www.anphapetrol.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.642 | 2.558 | 2.723 | 3.391 | 4.082 | 3.723 | 3.307 | 3.239 |
| Giá vốn hàng bán | 2.142 | 2.037 | 2.289 | 2.942 | 3.700 | 3.331 | 2.986 | 2.884 |
| Lợi nhuận gộp | 500 | 521 | 435 | 449 | 382 | 392 | 320 | 355 |
| Chi phí bán hàng | 333 | 339 | 314 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.31799,8%
Doanh thu tài chính70,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 373 | — |
| 2024 | 373 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 323 |
| 274 |
| 259 |
| 208 |
| 223 |
| Chi phí quản lý | 78 | 111 | 158 | 110 | 111 | 200 | 88 | 93 |
| Lợi nhuận trước thuế | 68 | 61 | 47 | 33 | 22 | -131 | 1 | 24 |
| Thuế TNDN | 13 | 21 | 15 | 8 | 9 | 23 | -4 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | 55 | 40 | 32 | 25 | 14 | -154 | 5 | 14 |
| Tăng trưởng LNST | +24,6% | −27,2% | −20,1% | −20,8% | −46% | −1.225,5% | — | +165,9% |
| Biên LN ròng | 2,1% | 1,6% | 1,2% | 0,7% | 0,3% | -4,1% | 0,2% | 0,4% |
| 2023 |
373 |
0 |
| 2022 | 373 | 20 |
| 2021 | 373 | 2 |
| 2020 | 373 | 19 |
| 2019 | 373 | 34 |
| 2018 | 373 | 22 |
| 2017 | 373 | 7 |
| 2016 | 373 | — |