Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
15
Q4/2024
18
Q1/2025
4
Q2/2025
-9
Q3/2025
15
Q4/2025
4
Q1/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 743 | 858 | 755 | 855 | 888 | 819 | 816 | 1.358 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 15 | 20 | 17 | 20 | 21 | 22 | 53 |
| Doanh thu thuần | 738 | 843 | 735 | 838 | 868 | 798 | 794 | 1.305 |
| Giá vốn hàng bán | 650 | 760 | 650 | 752 | 780 | 702 | 676 | 1.140 |
| Lợi nhuận gộp | 88 | 83 | 85 | 86 | 87 | 97 | 118 | 165 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 8 | 9 | 7 | 18 | 10 | 7 | 6 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 7 | 5 | 7 | 7 | 6 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 57 | 39 | 55 | 53 | 54 | 61 | 54 | 53 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 28 | 23 | 23 | 23 | 24 | 22 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 12 | 2 | −8 | 6 | 9 | 43 | 84 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 3 | 1 | 13 | 2 | 5 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 3 | 0 | 13 | 0 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | 13 | 5 | −7 | 19 | 8 | 47 | 85 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −4 | 0 | 0 | 2 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | −4 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 17 | 4 | −9 | 15 | 4 | 46 | 65 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 18 | 4 | −9 | 15 | 4 | 46 | 64 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
46
Q2/2026
64