Thông tin cơ bản
Thôn Dung, Xã Thạnh Mỹ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam · www.avuong.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 655 | 302 | 526 | 682 | 1.004 | 697 | 752 | 726 |
| Giá vốn hàng bán | 427 | 225 | 279 | 294 | 334 | 297 | 350 | 358 |
| Lợi nhuận gộp | 228 | 77 | 247 | 389 | 670 | 400 | 403 | 369 |
| Chi phí quản lý | 33 | 28 | 48 | 47 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần72697,8%
Doanh thu tài chính162,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 751 | 207 |
| 2024 | 751 | 588 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 50 |
| 50 |
| 43 |
| 51 |
| Lợi nhuận trước thuế | 173 | 32 | 198 | 352 | 637 | 386 | 370 | 335 |
| Thuế TNDN | 11 | 2 | 11 | 20 | 66 | 39 | 73 | 65 |
| Lợi nhuận sau thuế | 162 | 30 | 186 | 332 | 572 | 346 | 297 | 269 |
| Tăng trưởng LNST | −53,8% | −81,5% | +523% | +78,1% | +72,3% | −39,4% | −14,2% | −9,4% |
| Biên LN ròng | 24,7% | 9,9% | 35,4% | 48,7% | 56,9% | 49,7% | 39,5% | 37,1% |
| 2023 | 751 | 561 |
| 2022 | 751 | 263 |
| 2021 | 751 | 204 |
| 2020 | 751 | 75 |
| 2019 | 751 | 113 |
| 2018 | 751 | 83 |
| 2017 | 751 | 139 |
| 2016 | 751 | 79 |