Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
127
Q1/2025
60
Q2/2025
45
Q3/2025
97
Q4/2025
68
Q1/2026
50
Q2/2026
47
Q3/2026
101
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 275 | 131 | 146 | 205 | 245 | 129 | 135 | 200 |
| Doanh thu thuần | 275 | 131 | 146 | 205 | 245 | 129 | 135 | 200 |
| Giá vốn hàng bán | 101 | 55 | 82 | 78 | 143 | 61 | 79 | 66 |
| Lợi nhuận gộp | 175 | 76 | 64 | 127 | 102 | 68 | 56 | 134 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | 1 | 12 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 6 | 12 | 7 | 26 | 7 | 11 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 156 | 74 | 56 | 121 | 84 | 62 | 57 | 124 |
| Thu nhập khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 158 | 74 | 56 | 121 | 84 | 62 | 57 | 127 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 32 | 14 | 11 | 24 | 16 | 12 | 10 | 26 |
| Chi phí thuế TNDN | 32 | 14 | 11 | 24 | 16 | 12 | 10 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 127 | 60 | 45 | 97 | 68 | 50 | 47 | 101 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 127 | 60 | 45 | 97 | 68 | 50 | 47 | 101 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.