Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
217
Q4/2024
361
Q1/2025
293
Q2/2025
243
Q3/2025
118
Q4/2025
535
Q1/2026
300
Q2/2026
243
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 2.925 | 3.015 | 3.200 | 3.268 | 3.471 | 3.617 | 3.823 | 4.216 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 2.178 | 2.176 | 2.326 | 2.376 | 2.770 | 2.638 | 2.803 | 2.977 |
| Thu nhập lãi thuần | 748 | 839 | 874 | 892 | 701 | 979 | 1.020 | 1.238 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 42 | 39 | 39 | 56 | 57 | 89 | 36 | 41 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 11 | 13 | 18 | 13 | 17 | 11 | 15 | 15 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 31 | 26 | 22 | 43 | 39 | 78 | 21 | 26 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | −29 | 13 | −4 | −8 | −16 | 104 | −74 | 180 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 145 | 198 | 64 | 54 | 38 | 23 | −1 | 10 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 7 | 8 | 1 | 5 | 7 | 111 | 1 | 0 |
| Chi phí hoạt động khác | 3 | 17 | 0 | 0 | 3 | 21 | 0 | 1 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 4 | −9 | 1 | 5 | 3 | 90 | 0 | 0 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 13 | 0 | 5 | 12 | 37 | 0 | 4 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 898 | 1.079 | 957 | 991 | 778 | 1.311 | 966 | 1.458 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 586 | 643 | 535 | 607 | 549 | 629 | 495 | 733 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 312 | 436 | 421 | 384 | 228 | 682 | 471 | 725 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 41 | −11 | 54 | 80 | 83 | 25 | 93 | 421 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 271 | 447 | 367 | 304 | 145 | 657 | 378 | 304 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 54 | 86 | 74 | 61 | 27 | 122 | 78 | 61 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 54 | 86 | 74 | 61 | 27 | 122 | 78 | 61 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 217 | 361 | 293 | 243 | 118 | 535 | 300 | 243 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 217 | 361 | 293 | 243 | 118 | 535 | 300 | 243 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.