Thông tin cơ bản
Tầng 9 - Tòa nhà Vista Tower. 628C đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh. · baf.vn/
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9.226 | 17.288 | 12.846 | 10.434 | 7.083 | 5.199 | 5.641 | 5.038 |
| Giá vốn hàng bán | 9.103 | 17.092 | 12.650 | 9.947 | 6.558 | 4.856 | 4.924 | 4.356 |
| Lợi nhuận gộp | 123 | 196 | 195 | 488 | 525 | 343 | 716 | 682 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.04299,6%
Doanh thu tài chính220,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.040 | — |
| 2024 | 2.390 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 72 |
| 93 |
| 77 |
| 85 |
| Chi phí quản lý | 6 | 8 | 15 | 54 | 88 | 100 | 137 | 241 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 16 | 58 | 390 | 339 | 25 | 406 | 100 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 12 | 69 | 51 | -6 | 87 | -27 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 13 | 46 | 322 | 288 | 30 | 319 | 127 |
| Tăng trưởng LNST | — | −16,1% | +253,6% | +602,2% | −10,6% | −89,5% | +951,7% | −60,1% |
| Biên LN ròng | 0,2% | 0,1% | 0,4% | 3,1% | 4,1% | 0,6% | 5,7% | 2,5% |
| 2023 | 1.435 | — |
| 2022 | 1.435 | — |
| 2021 | 780 | — |
| 2020 | 500 | — |
| 2019 | 100 | — |
| 2018 | 100 | — |
| 2017 | 100 | — |
| 2016 | 0 | — |