Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
60
Q4/2024
103
Q1/2025
132
Q2/2025
210
Q3/2025
21
Q4/2025
-237
Q1/2026
206
Q2/2026
103
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.314 | 1.714 | 1.124 | 1.387 | 1.137 | 1.394 | 1.769 | 2.135 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 7 | 9 |
| Doanh thu thuần | 1.314 | 1.714 | 1.124 | 1.387 | 1.136 | 1.391 | 1.762 | 2.126 |
| Giá vốn hàng bán | 1.091 | 1.506 | 833 | 1.070 | 872 | 1.580 | 1.311 | 1.775 |
| Lợi nhuận gộp | 223 | 208 | 290 | 316 | 264 | −189 | 451 | 351 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 9 | 4 | 6 | 5 | 6 | 8 | 11 |
| Chi phí tài chính | 55 | 62 | 68 | 66 | 68 | 89 | 111 | 145 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 61 | 43 | 62 | 57 | 60 | 79 | 100 | 134 |
| Chi phí bán hàng | 68 | −16 | 36 | −3 | 107 | −55 | 61 | −1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 45 | 53 | 52 | 70 | 66 | 76 | 78 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 69 | 126 | 138 | 207 | 24 | −282 | 211 | 140 |
| Thu nhập khác | 2 | 8 | 9 | 1 | 5 | 1 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 3 | 2 | 6 | −5 | 2 | −1 | 0 | 18 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 6 | 3 | 6 | 3 | 2 | 0 | −15 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 67 | 132 | 141 | 212 | 26 | −280 | 211 | 125 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 26 | 8 | 9 | 4 | −4 | 5 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5 | 2 | −1 | −6 | 0 | −38 | 0 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 27 | 7 | 3 | 4 | −42 | 5 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 104 | 134 | 209 | 22 | −238 | 206 | 104 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 2 | 1 | −1 | 2 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 60 | 103 | 132 | 210 | 21 | −237 | 206 | 103 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.