Thông tin cơ bản
Số 38 Đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng · www.balpac.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 64 | 60 | 45 | 62 | 68 | 45 | 48 | 38 |
| Giá vốn hàng bán | 56 | 52 | 38 | 55 | 59 | 37 | 37 | 29 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 8 | 7 | 7 | 9 | 8 | 10 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3898,3%
Doanh thu tài chính11,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 20 | 1 |
| 2024 | 20 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 2 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 4 | 7 | 5 | 5 | 5 | 6 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | -2 | -0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Thuế TNDN | 0 | — | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | -2 | -0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | −76,9% | −258,7% | — | — | +158% | −32,1% | −10,6% | +7% |
| Biên LN ròng | 1,5% | -2,5% | -1,1% | 1,5% | 3,5% | 3,6% | 3,1% | 4,1% |
| 2023 | 20 | 0 |
| 2022 | 20 | 0 |
| 2021 | 20 | 0 |
| 2020 | 20 | 0 |
| 2019 | 20 | 3 |
| 2018 | 20 | 2 |
| 2017 | 20 | 3 |
| 2016 | 20 | 2 |