Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2018) và giá hiện tại.
Q2/2015
—
Q2/2016
—
Q3/2016
3
Q4/2016
1
Q2/2017
—
Q3/2017
1
Q4/2017
1
Q2/2018
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2015 | Q2/2016 | Q3/2016 | Q4/2016 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q2/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | — | 30 | 26 | — | 26 | 17 | — |
| Doanh thu thuần | — | — | 30 | 26 | — | 26 | 17 | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | 25 | 23 | — | 23 | 15 | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | 5 | 4 | — | 3 | 2 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | — | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | — | — | 1 | 1 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | — | 1 | 3 | — | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | — | 3 | 1 | — | 1 | 1 | — |
| Thu nhập khác | — | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | — | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | — | — | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | — | 3 | 1 | — | 1 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | 1 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | — | — | 1 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | 3 | 1 | — | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | — | 3 | 1 | — | 1 | 1 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.