Thông tin cơ bản
Số 5 đường Thái Bình, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 56 | 61 | 56 | 52 | 58 | 60 | 58 | 52 |
| Giá vốn hàng bán | 41 | 45 | 40 | 39 | 41 | 46 | 45 | 38 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 16 | 16 | 14 | 17 | 15 | 14 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 6 | 7 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5398,8%
Doanh thu tài chính11,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 20 | 0 |
| 2024 | 20 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 8 |
| 7 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 6 | 7 | 7 | 6 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +0,6% | +26,1% | −12,7% | −29,3% | −11,5% | −54,8% | −19,5% | +104% |
| Biên LN ròng | 4,5% | 5,3% | 5% | 3,8% | 3% | 1,3% | 1,1% | 2,5% |
| 2023 | 20 | 1 |
| 2022 | 20 | 1 |
| 2021 | 20 | 2 |
| 2020 | 20 | 2 |
| 2019 | 20 | 2 |
| 2018 | 20 | 2 |
| 2017 | 20 | 1 |
| 2016 | 20 | 2 |