Thông tin cơ bản
550 Âu cơ, phường Bảy Hiền, thành phố Hồ Chí Minh · www.bongbachtuyet.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 92 | 109 | 145 | 135 | 150 | 153 | 229 | 286 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 70 | 86 | 88 | 103 | 102 | 131 | 161 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 38 | 59 | 47 | 47 | 50 | 99 | 126 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 | 16 | 17 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần31095,2%
Doanh thu tài chính164,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 196 | 5 |
| 2024 | 98 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 22 |
| 27 |
| 49 |
| 74 |
| Chi phí quản lý | 13 | 15 | 19 | 23 | 22 | 21 | 29 | 31 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 22 | 29 | 8 | 2 | 8 | 25 | 23 |
| Thuế TNDN | 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10 | 17 | 26 | 6 | 1 | 7 | 21 | 19 |
| Tăng trưởng LNST | −28,9% | +71,9% | +47,2% | −75,1% | −77,4% | +383,9% | +199,3% | −9,1% |
| Biên LN ròng | 11,1% | 16% | 17,7% | 4,7% | 1% | 4,6% | 9,1% | 6,6% |
| 2023 |
98 |
— |
| 2022 | 98 | — |
| 2021 | 98 | — |
| 2020 | 98 | — |
| 2019 | 68 | — |
| 2018 | 68 | — |
| 2017 | 68 | — |
| 2016 | 68 | 1 |