Thông tin cơ bản
Lô G - Đường Đồng Khởi, Phường Bình Dương, TP.HCM · www.becamexbce.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 342 | 631 | 423 | 111 | 111 | 123 | 293 | 880 |
| Giá vốn hàng bán | 289 | 572 | 365 | 74 | 131 | 85 | 183 | 714 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 59 | 58 | 37 | -21 | 38 | 110 | 166 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần880100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 350 | 11 |
| 2024 | 350 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 9 | 12 | 14 | 14 | 25 | 24 | 27 | 38 |
| Lợi nhuận trước thuế | 46 | 45 | 41 | 26 | -58 | 2 | 78 | 129 |
| Thuế TNDN | 9 | 8 | 8 | 4 | — | 1 | 4 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế | 37 | 37 | 33 | 22 | -58 | 1 | 75 | 102 |
| Tăng trưởng LNST | +26,8% | +0,4% | −11% | −33,1% | −363,8% | — | +9.473,2% | +36,4% |
| Biên LN ròng | 10,8% | 5,9% | 7,8% | 19,9% | -52,8% | 0,6% | 25,5% | 11,6% |
| 2023 | 350 | — |
| 2022 | 350 | 0 |
| 2021 | 350 | 32 |
| 2020 | 300 | 36 |
| 2019 | 300 | 30 |
| 2018 | 300 | 24 |
| 2017 | 300 | 24 |
| 2016 | 300 | 21 |