Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
101
Q1/2025
-5
Q2/2025
6
Q3/2025
3
Q4/2025
98
Q1/2026
-21
Q2/2026
-13
Q3/2026
47
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 260 | 9 | 118 | 190 | 562 | 63 | 303 | 406 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 254 | 9 | 118 | 190 | 562 | 63 | 303 | 406 |
| Giá vốn hàng bán | 140 | 10 | 103 | 180 | 421 | 58 | 282 | 342 |
| Lợi nhuận gộp | 114 | 0 | 15 | 10 | 142 | 5 | 21 | 64 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 15 | 22 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12 | 22 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 7 | 7 | 9 | 15 | 11 | 11 | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 103 | −8 | 7 | 0 | 122 | −21 | −12 | 49 |
| Thu nhập khác | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 104 | −5 | 7 | 4 | 124 | −21 | −12 | 49 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 0 | 0 | 1 | 25 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 0 | 1 | 1 | 26 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 101 | −5 | 6 | 3 | 98 | −21 | −13 | 47 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 101 | −5 | 6 | 3 | 98 | −21 | −13 | 47 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.