Thông tin cơ bản
Số 03, Tôn Đức Thắng, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp · www.dongthapbmc.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 547 | 594 | 562 | 448 | 604 | 456 | 188 | 228 |
| Giá vốn hàng bán | 376 | 414 | 390 | 304 | 417 | 330 | 134 | 164 |
| Lợi nhuận gộp | 171 | 180 | 172 | 144 | 187 | 126 | 54 | 63 |
| Chi phí bán hàng | 36 | 38 | 35 | 30 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần22899,1%
Doanh thu tài chính20,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 386 | 1 |
| 2024 | 386 | 25 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 36 |
| 28 |
| 23 |
| 25 |
| Chi phí quản lý | 41 | 36 | 42 | 34 | 41 | 36 | 35 | 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 118 | 128 | 124 | 89 | 112 | 53 | -15 | 11 |
| Thuế TNDN | 25 | 27 | 25 | 21 | 22 | 12 | -1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 93 | 101 | 99 | 68 | 89 | 41 | -14 | 9 |
| Tăng trưởng LNST | +9,9% | +8,3% | −2% | −31,3% | +31,3% | −53,7% | −133,8% | — |
| Biên LN ròng | 17,1% | 17% | 17,6% | 15,2% | 14,8% | 9,1% | -7,5% | 3,9% |
| 2023 | 386 | 1 |
| 2022 | 386 | 44 |
| 2021 | 386 | 52 |
| 2020 | 386 | 57 |
| 2019 | 386 | 60 |
| 2018 | 386 | 47 |
| 2017 | 386 | 1 |
| 2016 | 386 | — |