Thông tin cơ bản
Số 76-78 Bạch Đằng, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 83 | 89 | 77 | 74 | 85 | 82 | 80 | 73 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 64 | 56 | 55 | 62 | 58 | 58 | 54 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 24 | 21 | 19 | 23 | 24 | 21 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 13 | 10 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần7499,3%
Doanh thu tài chính10,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | 7 |
| 2024 | 30 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 11 |
| 11 |
| 10 |
| Chi phí quản lý | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 35 | 9 | 9 | 7 | 6 | 10 | 9 | 7 |
| Thuế TNDN | 7 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 28 | 7 | 8 | 6 | 4 | 8 | 7 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | +349,8% | −74,5% | +4,3% | −26,7% | −23% | +90,7% | −7,6% | −30,5% |
| Biên LN ròng | 34,1% | 8,1% | 9,8% | 7,5% | 5% | 9,8% | 9,4% | 7,1% |
| 2023 | 30 | 4 |
| 2022 | 30 | 5 |
| 2021 | 30 | 7 |
| 2020 | 30 | 6 |
| 2019 | 30 | 28 |
| 2018 | 30 | 6 |
| 2017 | 30 | 11 |
| 2016 | 30 | 4 |