Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2025) và giá hiện tại.
Q1/2024
58
Q2/2024
198
Q3/2024
158
Q4/2024
-57
Q1/2025
4
Q2/2025
9
Q3/2025
37
Q4/2025
-15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 320 | 369 | 340 | 248 | 296 | 363 | 349 | 224 |
| Doanh thu thuần | 320 | 369 | 340 | 248 | 296 | 363 | 349 | 224 |
| Giá vốn hàng bán | 168 | 155 | 163 | 163 | 163 | 159 | 162 | 162 |
| Lợi nhuận gộp | 152 | 214 | 177 | 86 | 134 | 204 | 187 | 62 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 138 | 295 | 178 | 173 | 59 | 34 | 49 | 48 |
| Chi phí tài chính | 250 | 242 | 88 | 273 | 155 | 179 | 142 | 124 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 169 | 122 | 138 | 159 | 125 | 126 | 124 | 127 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 17 | 19 | 23 | 17 | 15 | 15 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | −19 | −5 | −24 | −10 | 1 | −3 | −5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 231 | 244 | −61 | 11 | 44 | 76 | −41 |
| Thu nhập khác | 70 | 18 | 0 | −44 | 3 | 10 | 0 | −6 |
| Chi phí khác | 31 | −24 | 2 | 9 | 2 | 28 | 4 | −5 |
| Lợi nhuận khác | 39 | 42 | −1 | −53 | 1 | −18 | −4 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 66 | 273 | 243 | −114 | 12 | 27 | 72 | −43 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 48 | 29 | −3 | 6 | 6 | 5 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | −1 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 48 | 29 | −4 | 6 | 6 | 5 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 65 | 225 | 214 | −110 | 7 | 21 | 67 | −41 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | 27 | 56 | −53 | 2 | 12 | 30 | −27 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 58 | 198 | 158 | −57 | 4 | 9 | 37 | −15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.