Thông tin cơ bản
Số 16 Lạch Tray - Quận Ngô Quyền - Thành phố Hải Phòng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 217 | 213 | 207 | 176 | 210 | 210 | 218 | 206 |
| Giá vốn hàng bán | 172 | 157 | 154 | 139 | 158 | 160 | 167 | 149 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 56 | 53 | 37 | 53 | 51 | 51 | 58 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 22 | 30 | 21 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần20699,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 92 | 1 |
| 2024 | 92 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 30 |
| 28 |
| 29 |
| 32 |
| Chi phí quản lý | 16 | 30 | 19 | 16 | 22 | 20 | 21 | 23 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 6 | 4 | 2 | 4 | 4 | 2 | 4 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −1,5% | +25,5% | −38,4% | −32,2% | +43,1% | +5,3% | −36,9% | +80,2% |
| Biên LN ròng | 1,6% | 2% | 1,3% | 1% | 1,2% | 1,3% | 0,8% | 1,5% |
| 2023 | 92 | 2 |
| 2022 | 92 | 1 |
| 2021 | 92 | 2 |
| 2020 | 92 | 4 |
| 2019 | 92 | 3 |
| 2018 | 92 | 4 |
| 2017 | 92 | 4 |
| 2016 | 92 | 3 |