Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q1/2012
-5
Q2/2012
8
Q1/2013
-4
Q2/2013
7
Q3/2013
10
Q4/2013
5
Q4/2016
—
Q4/2020
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2012 | Q2/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q4/2013 | Q4/2016 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 28 | 124 | 43 | 118 | 112 | 74 | — | 207 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 38 | 16 | 41 | 38 | 26 | — | 0 |
| Doanh thu thuần | 19 | 87 | 28 | 77 | 74 | 48 | — | 207 |
| Giá vốn hàng bán | 19 | 64 | 26 | 54 | 51 | 37 | — | 154 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 22 | 2 | 23 | 23 | 11 | — | 53 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 4 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 6 | 3 | 7 | 5 | 5 | — | 30 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 7 | 2 | 8 | 5 | 0 | — | 19 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −5 | 9 | −4 | 8 | 13 | 6 | — | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −5 | 9 | −4 | 9 | 13 | 6 | — | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | — | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | — | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −5 | 8 | −4 | 7 | 10 | 5 | — | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −5 | 8 | −4 | 7 | 10 | 5 | — | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.