Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
12
Q1/2025
12
Q2/2025
24
Q3/2025
15
Q4/2025
44
Q1/2026
11
Q2/2026
33
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 132 | 228 | 115 | 201 | 207 | 93 | 132 | 297 |
| Doanh thu thuần | 132 | 228 | 115 | 201 | 207 | 93 | 132 | 297 |
| Giá vốn hàng bán | 115 | 206 | 90 | 161 | 178 | 56 | 106 | 239 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 22 | 25 | 41 | 29 | 36 | 26 | 58 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 28 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 7 | 6 | 7 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 23 | 6 | 7 | 6 | 7 | 6 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 4 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 15 | 15 | 30 | 19 | 52 | 14 | 44 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 15 | 15 | 30 | 19 | 55 | 14 | 43 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 3 | 6 | 4 | 11 | 3 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 3 | 6 | 4 | 11 | 3 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 12 | 12 | 24 | 15 | 44 | 11 | 33 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 12 | 12 | 24 | 15 | 44 | 11 | 33 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.