Thông tin cơ bản
Lầu 3, Tòa nhà Pax sky 34A Phạm Ngọc Thạch ,Phường Xuân Hòa, TPHCM · www.bmsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 328 | 251 | 435 | 552 | 530 | 323 | 292 | 529 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 67 | 63 | 234 | -120 | 106 | 101 | 131 |
| Thuế TNDN | 8 | 13 | 16 | 47 | -24 | 22 | 20 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế | 32 | 53 | 46 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động52999,8%
Cổ tức, lãi tiền gửi10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.039 | 0 |
| 2024 | 711 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 187 |
| -96 |
| 84 |
| 82 |
| 106 |
| Tăng trưởng LNST | −22,5% | +68,7% | −13% | +302,3% | −151,7% | — | −3% | +29,7% |
| Biên LN ròng | 9,6% | 21,2% | 10,7% | 33,8% | -18,2% | 26% | 27,9% | 20% |
| 2023 | 646 | 0 |
| 2022 | 610 | — |
| 2021 | 570 | — |
| 2020 | 500 | — |
| 2019 | 500 | 26 |
| 2018 | 500 | 2 |
| 2017 | 300 | 1 |
| 2016 | 300 | 8 |