Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
-11
Q2/2025
62
Q3/2025
36
Q4/2025
19
Q1/2026
36
Q2/2026
77
Q3/2026
-52
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 75 | 86 | 143 | 137 | 162 | 70 | 167 | 98 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 55 | 71 | 127 | 124 | 149 | 51 | 143 | 66 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11 | 9 | 9 | 8 | 5 | 11 | 12 | 12 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 14 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 5 | 4 | 4 | 2 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 75 | 86 | 143 | 137 | 162 | 70 | 167 | 98 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 28 | 77 | 39 | 70 | 119 | 11 | 57 | 131 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 20 | 73 | 34 | 66 | 112 | 6 | 50 | 123 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 47 | 9 | 103 | 67 | 43 | 59 | 110 | −34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Chi phí tài chính | 18 | 17 | 19 | 16 | 10 | 5 | 5 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 7 | 8 | 8 | 12 | 10 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | −14 | 77 | 44 | 22 | 45 | 95 | −64 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | −14 | 78 | 45 | 23 | 45 | 96 | −64 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | −2 | 0 | 73 | 0 | 80 | 13 | 70 | 30 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 20 | −14 | 5 | 44 | −57 | 32 | 26 | −94 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | −3 | 16 | 9 | 4 | 9 | 19 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 15 | 0 | 15 | 3 | 14 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 4 | −3 | 1 | 9 | −11 | 7 | 5 | −19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | −11 | 62 | 36 | 19 | 36 | 77 | −52 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | −11 | 62 | 36 | 19 | 36 | 77 | −52 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 16 | −11 | 62 | 36 | 19 | 36 | 77 | −52 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 16 | −11 | 62 | 36 | 19 | 36 | 77 | −52 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.