Thông tin cơ bản
Số 2 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội · www.banhbaongoc.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 169 | 252 | 597 | 1.001 | 1.015 | 1.433 | 1.726 | 1.942 |
| Giá vốn hàng bán | 121 | 203 | 512 | 847 | 852 | 1.270 | 1.542 | 1.701 |
| Lợi nhuận gộp | 48 | 49 | 85 | 154 | 163 | 163 | 184 | 241 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 21 | 22 | 45 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.96099,6%
Doanh thu tài chính80,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 312 | — |
| 2024 | 312 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 35 |
| 44 |
| 50 |
| 65 |
| Chi phí quản lý | 13 | 10 | 19 | 21 | 23 | 25 | 29 | 33 |
| Lợi nhuận trước thuế | 21 | 15 | 40 | 83 | 87 | 58 | 70 | 67 |
| Thuế TNDN | 4 | 3 | 8 | 17 | 18 | 13 | 15 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 12 | 32 | 66 | 69 | 44 | 54 | 49 |
| Tăng trưởng LNST | +161,8% | −29,5% | +178,1% | +103,5% | +4,9% | −35,8% | +22,5% | −9,7% |
| Biên LN ròng | 9,8% | 4,6% | 5,4% | 6,6% | 6,8% | 3,1% | 3,1% | 2,5% |
| 2023 |
250 |
— |
| 2022 | 250 | 10 |
| 2021 | 200 | 4 |
| 2020 | 80 | — |
| 2019 | 80 | — |
| 2018 | 80 | — |
| 2017 | 80 | — |