Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
16
Q4/2024
13
Q1/2025
-3
Q2/2025
-17
Q3/2025
57
Q4/2025
12
Q1/2026
4
Q2/2026
-9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 437 | 633 | 407 | 464 | 380 | 710 | 204 | 146 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 4 | 2 | 1 |
| Doanh thu thuần | 434 | 630 | 403 | 459 | 374 | 705 | 202 | 145 |
| Giá vốn hàng bán | 385 | 574 | 372 | 397 | 292 | 640 | 167 | 120 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 55 | 31 | 62 | 83 | 65 | 35 | 25 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 11 | 15 | 14 | 18 | 17 | 18 | 11 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 13 | 14 | 18 | 17 | 17 | 15 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 15 | 12 | 17 | 14 | 22 | 11 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 10 | 7 | 7 | 8 | 10 | 8 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | −31 | 24 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22 | 17 | 0 | −7 | 69 | 16 | 5 | −11 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −2 | −1 | −3 | −3 | −2 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 18 | −2 | −9 | 65 | 13 | 3 | −8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 3 | 3 | −1 | 14 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | −2 | 6 | −6 | 2 | −2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 4 | 1 | 5 | 8 | 4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 14 | −4 | −14 | 58 | 9 | 3 | −9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | −1 | 3 | 1 | −3 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 13 | −3 | −17 | 57 | 12 | 4 | −9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.