Thông tin cơ bản
Tổ dân phố 13, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hời, Quảng Bình · biaquangbinh.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 76 | 38 | 30 | 25 | 25 | 51 | 56 | 53 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 39 | 31 | 29 | 28 | 47 | 48 | 46 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | -1 | -2 | -4 | -3 | 3 | 8 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5399,5%
Doanh thu tài chính00,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 58 | — |
| 2024 | 58 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 7 | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | -2 | -9 | -9 | -10 | -10 | -5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -2 | -9 | -9 | -10 | -10 | -5 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −612,2% | — | — | — | — | — | — | +154,3% |
| Biên LN ròng | -2,6% | -23,5% | -29,5% | -40,3% | -41,1% | -9% | 0% | 0,1% |
| 2023 |
58 |
— |
| 2022 | 58 | — |
| 2021 | 58 | — |
| 2020 | 58 | — |
| 2019 | 58 | — |
| 2018 | 58 | — |
| 2017 | 58 | 1 |
| 2016 | 58 | 5 |