Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2024) và giá hiện tại.
Q3/2022
-2
Q4/2022
-3
Q1/2023
-3
Q2/2023
-1
Q3/2023
1
Q4/2023
-2
Q1/2024
-2
Q2/2024
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2022 | Q4/2022 | Q1/2023 | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8 | 7 | 2 | 14 | 19 | 16 | 7 | 19 |
| Doanh thu thuần | 8 | 7 | 2 | 14 | 19 | 16 | 7 | 19 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 8 | 4 | 12 | 16 | 16 | 8 | 15 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | −1 | −1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 4 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −3 | −3 | −1 | 1 | −2 | −2 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | −3 | −3 | −1 | 1 | −2 | −2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | −3 | −3 | −1 | 1 | −2 | −2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | −3 | −3 | −1 | 1 | −2 | −2 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.