Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
4
Q1/2025
4
Q2/2025
6
Q3/2025
5
Q4/2025
5
Q1/2026
5
Q2/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 124 | 119 | 98 | 114 | 111 | 113 | 95 | 102 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 124 | 118 | 98 | 114 | 111 | 113 | 95 | 102 |
| Giá vốn hàng bán | 97 | 97 | 82 | 96 | 94 | 96 | 78 | 79 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 21 | 16 | 18 | 17 | 18 | 17 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 13 | 7 | 10 | 9 | 8 | 7 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 5 | 5 | 8 | 6 | 6 | 6 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 5 | 5 | 8 | 7 | 6 | 6 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 4 | 4 | 6 | 5 | 5 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 4 | 4 | 6 | 5 | 5 | 5 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.