Thông tin cơ bản
Tầng 8 - Tầng 9 LPB Tower. Số 210 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. · www.bsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 912 | 608 | 913 | 1.333 | 1.089 | 1.259 | 1.411 | 2.097 |
| Lợi nhuận trước thuế | 241 | 137 | 162 | 436 | 149 | 509 | 516 | 616 |
| Thuế TNDN | 45 | 23 | 34 | 79 | 37 | 101 | 103 | 123 |
| Lợi nhuận sau thuế | 195 | 113 | 127 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động2.09799,6%
Cổ tức, lãi tiền gửi90,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.454 | — |
| 2024 | 2.231 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 357 |
| 112 |
| 408 |
| 413 |
| 494 |
| Tăng trưởng LNST | +11,7% | −42% | +12,3% | +180,2% | −68,5% | +263,3% | +1,2% | +19,5% |
| Biên LN ròng | 21,4% | 18,6% | 14% | 26,8% | 10,3% | 32,4% | 29,3% | 23,5% |
| 2023 | 2.028 | 94 |
| 2022 | 1.878 | 131 |
| 2021 | 1.221 | 109 |
| 2020 | 1.221 | — |
| 2019 | 1.221 | 89 |
| 2018 | 1.110 | — |
| 2017 | 976 | — |
| 2016 | 902 | — |