Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
91
Q1/2025
81
Q2/2025
102
Q3/2025
216
Q4/2025
95
Q1/2026
89
Q2/2026
123
Q3/2026
165
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 319 | 337 | 506 | 688 | 566 | 697 | 617 | 819 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 96 | 122 | 193 | 324 | 179 | 328 | 248 | 262 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 24 | 19 | 22 | 29 | 27 | 23 | 36 | 39 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 127 | 132 | 159 | 193 | 232 | 225 | 243 | 269 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 62 | 59 | 85 | 137 | 96 | 98 | 78 | 59 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 1 | 0 | 25 | 0 | 16 | 2 | 1 | 135 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 4 | 1 | 18 | 2 | 11 | 18 | 7 | 49 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 319 | 337 | 506 | 688 | 566 | 697 | 617 | 819 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 116 | 139 | 244 | 265 | 249 | 346 | 206 | 312 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 49 | 76 | 164 | 150 | 143 | 243 | 139 | 184 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 58 | 53 | 69 | 98 | 83 | 85 | 63 | 58 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 5 | 10 | 0 | 0 | 58 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 3 | 2 | 4 | 5 | 5 | 10 | −3 | 4 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 203 | 198 | 262 | 423 | 317 | 351 | 411 | 506 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 47 | 62 | 85 | 105 | 132 | 190 | 217 | 245 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 37 | 53 | 51 | 66 | 45 | 51 | 56 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 113 | 100 | 127 | 269 | 121 | 117 | 146 | 207 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 113 | 100 | 127 | 269 | 120 | 117 | 146 | 207 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 96 | 92 | 106 | 231 | 150 | 78 | 158 | 205 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 18 | 8 | 21 | 38 | −30 | 39 | −12 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 22 | 19 | 25 | 54 | 25 | 28 | 23 | 41 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 21 | 17 | 28 | 42 | 34 | 25 | 23 | 45 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 3 | −3 | 12 | −10 | 3 | 0 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 91 | 81 | 102 | 216 | 95 | 89 | 123 | 165 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 91 | 81 | 102 | 216 | 95 | 89 | 123 | 165 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −4 | −6 | 9 | −1 | 0 | 0 | 0 | −5 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 87 | 75 | 111 | 214 | 95 | 89 | 123 | 160 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 87 | 75 | 111 | 214 | 95 | 89 | 123 | 160 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.