Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ Tỉnh Quảng Ngãi · sabecoquangngai.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.056 | 1.120 | 1.091 | 1.192 | 1.936 | 1.863 | 1.993 | 1.676 |
| Giá vốn hàng bán | 915 | 932 | 944 | 1.020 | 1.732 | 1.704 | 1.846 | 1.548 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 188 | 147 | 172 | 204 | 159 | 148 | 128 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 10 | 10 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.67799,9%
Doanh thu tài chính20,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 450 | 46 |
| 2024 | 450 | 91 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 9 |
| 13 |
| 11 |
| Chi phí quản lý | 16 | 15 | 13 | 12 | 15 | 15 | 11 | 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | 108 | 163 | 117 | 172 | 193 | 128 | 125 | 103 |
| Thuế TNDN | 8 | 12 | 10 | 13 | 22 | 27 | 25 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế | 100 | 151 | 108 | 158 | 171 | 101 | 100 | 80 |
| Tăng trưởng LNST | −7,6% | +51,3% | −28,6% | +47,1% | +7,7% | −41% | −0,7% | −19,9% |
| Biên LN ròng | 9,4% | 13,5% | 9,9% | 13,3% | 8,8% | 5,4% | 5% | 4,8% |
| 2023 | 450 | 67 |
| 2022 | 450 | 106 |
| 2021 | 450 | 66 |
| 2020 | 450 | 80 |
| 2019 | 450 | 87 |
| 2018 | 450 | 94 |
| 2017 | 450 | 62 |
| 2016 | 450 | 49 |