Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
33
Q1/2025
9
Q2/2025
13
Q3/2025
25
Q4/2025
34
Q1/2026
32
Q2/2026
31
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 566 | 421 | 404 | 399 | 452 | 414 | 445 | 358 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 566 | 421 | 404 | 399 | 452 | 414 | 445 | 358 |
| Giá vốn hàng bán | 524 | 402 | 380 | 362 | 404 | 367 | 398 | 337 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 19 | 24 | 37 | 48 | 47 | 47 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 37 | 11 | 18 | 32 | 42 | 40 | 38 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 11 | 18 | 32 | 42 | 40 | 39 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 2 | 6 | 7 | 9 | 8 | 8 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 2 | 6 | 7 | 9 | 8 | 8 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 9 | 13 | 25 | 34 | 32 | 31 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 33 | 9 | 13 | 25 | 34 | 32 | 31 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.