Thông tin cơ bản
Km 1877, Quốc lộ 1K, Bình An, Dĩ An, Bình Dương · www.beton6.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.140 | 955 | 520 | 130 | 60 | 35 | 76 | 109 |
| Giá vốn hàng bán | 995 | 951 | 515 | 233 | 76 | 34 | 64 | 89 |
| Lợi nhuận gộp | 145 | 4 | 5 | -103 | -17 | 1 | 13 | 20 |
| Chi phí quản lý | 81 | 127 | 28 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10999,8%
Doanh thu tài chính00,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 330 | — |
| 2024 | 330 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 8 |
| 15 |
| 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 30 | 15 | -139 | -323 | -82 | -69 | -76 | -57 |
| Lợi nhuận sau thuế | 26 | 9 | -139 | -323 | -82 | -69 | -77 | -57 |
| Tăng trưởng LNST | −46% | −66,7% | −1.709,3% | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 2,3% | 0,9% | -26,8% | -247,9% | -137,7% | -198,3% | -100,8% | -51,8% |
| 2023 |
330 |
— |
| 2019 | 330 | — |
| 2018 | 330 | — |
| 2017 | 330 | — |
| 2016 | 330 | — |
| 2015 | 330 | — |
| 2014 | 330 | — |
| 2013 | 330 | 17 |