Thông tin cơ bản
Lô CN 1, Khu công nghiệp TBS- Sông Trà, xã Tân Bình, Tp Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 142 | 152 | 137 | 122 | 136 | 160 | 131 | 120 |
| Giá vốn hàng bán | 117 | 126 | 111 | 105 | 112 | 138 | 113 | 103 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 26 | 25 | 17 | 24 | 22 | 18 | 18 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần121100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 77 | — |
| 2024 | 77 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 6 |
| 7 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 7 | 8 | 11 | 9 | 11 | 11 | 9 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 5 | 1 | -1 | 4 | 1 | 0 | 1 |
| Thuế TNDN | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 3 | 1 | -1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −53,3% | +1% | −71,7% | −210,9% | — | −71% | −96,9% | +1.264,5% |
| Biên LN ròng | 2% | 1,8% | 0,6% | -0,7% | 2,5% | 0,6% | 0% | 0,3% |
| 2023 |
77 |
— |
| 2022 | 77 | — |
| 2021 | 77 | — |
| 2020 | 77 | — |
| 2019 | 77 | — |
| 2018 | 77 | 0 |
| 2017 | 77 | — |
| 2016 | 77 | — |