Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2022) và giá hiện tại.
Q2/2018
4
Q3/2018
2
Q4/2018
1
Q1/2019
-7
Q2/2019
5
Q2/2020
—
Q2/2021
—
Q2/2022
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q1/2019 | Q2/2019 | Q2/2020 | Q2/2021 | Q2/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 47 | 43 | 32 | 16 | 48 | — | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 47 | 43 | 32 | 16 | 48 | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 37 | 35 | 27 | 18 | 38 | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 8 | 5 | −2 | 10 | — | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | — | — | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 2 | 0 | −7 | 5 | — | — | — |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | — | — | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 2 | 1 | −7 | 5 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 2 | 1 | −7 | 5 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 2 | 1 | −7 | 5 | — | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.