Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2019) và giá hiện tại.
Q2/2017
—
Q3/2017
—
Q4/2017
7
Q1/2018
—
Q2/2018
7
Q1/2019
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q1/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | — | 292 | — | 216 | 252 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | 0 | — | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | — | — | 292 | — | 216 | 252 |
| Giá vốn hàng bán | — | — | 261 | — | 189 | 226 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | 32 | — | 26 | 27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | — | 1 | — | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | — | — | 3 | — | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | — | 1 | — | 0 | 3 |
| Chi phí bán hàng | — | — | 2 | — | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | — | 14 | — | 12 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | — | — | −2 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | — | 12 | — | 12 | 16 |
| Thu nhập khác | — | — | 0 | — | 0 | 1 |
| Chi phí khác | — | — | 0 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | — | — | 0 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | — | 12 | — | 12 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | 3 | — | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | — | — | 3 | — | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | 10 | — | 10 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | — | — | 2 | — | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | — | 7 | — | 7 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.