Thông tin cơ bản
Số 55, Đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội · www.chetaobienthehanoi.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9 | 7 | 4 | 0 | 1 | 1 | 1.815 | 272 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 11 | 2 | — | — | — | 799 | 66 |
| Lợi nhuận gộp | -1 | -4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1.015 | 206 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần27285,6%
Doanh thu tài chính4614,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 250 | 625 |
| 2024 | 250 | 42 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| — |
| 147 |
| 11 |
| Chi phí quản lý | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 6 | 16 | 16 | 2 | 0 | 885 | 233 |
| Thuế TNDN | — | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 177 | 47 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 5 | 14 | 14 | 2 | 0 | 708 | 186 |
| Tăng trưởng LNST | — | +110,8% | +203,8% | +1,8% | −87,9% | −93,8% | +675.937,2% | −73,7% |
| Biên LN ròng | 24,4% | 62,8% | 320,6% | 12.240,6% | 172,2% | 9,9% | 39% | 68,4% |
| 2023 | 250 | — |
| 2022 | 250 | — |
| 2021 | 250 | — |
| 2020 | 250 | — |
| 2019 | 250 | — |
| 2018 | 250 | — |
| 2017 | 35 | — |
| 2016 | 35 | — |