Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
216
Q1/2025
11
Q2/2025
10
Q3/2025
11
Q4/2025
154
Q1/2026
29
Q2/2026
51
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 384 | 12 | 5 | 5 | 250 | 40 | 46 | 2 |
| Doanh thu thuần | 384 | 12 | 5 | 5 | 250 | 40 | 46 | 2 |
| Giá vốn hàng bán | 120 | 6 | 1 | 2 | 56 | 8 | 10 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 264 | 6 | 4 | 3 | 194 | 31 | 36 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 12 | 11 | 12 | 11 | 8 | 9 | 10 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | −3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | −19 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 269 | 13 | 13 | 13 | 193 | 37 | 63 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 270 | 13 | 13 | 13 | 193 | 37 | 63 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 54 | 3 | 3 | 3 | 39 | 7 | 13 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 54 | 3 | 3 | 3 | 39 | 7 | 13 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 216 | 11 | 10 | 11 | 154 | 29 | 51 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 216 | 11 | 10 | 11 | 154 | 29 | 51 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.