Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
31
Q1/2025
11
Q2/2025
-0
Q3/2025
8
Q4/2025
23
Q1/2026
26
Q2/2026
10
Q3/2026
-6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 79 | 57 | 66 | 68 | 72 | 55 | 82 | 69 |
| Doanh thu thuần | 79 | 57 | 66 | 68 | 72 | 55 | 82 | 69 |
| Giá vốn hàng bán | 82 | 42 | 50 | 58 | 67 | 39 | 69 | 57 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 15 | 16 | 10 | 6 | 16 | 13 | 12 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 48 | 5 | 5 | 6 | 33 | 19 | 14 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 13 | −2 | −2 | −2 | 6 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 7 | 9 | 8 | 15 | 7 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | 12 | −1 | 10 | 25 | 30 | 11 | −9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 12 | −1 | 10 | 23 | 30 | 11 | −8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 4 | 1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 4 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 31 | 11 | 0 | 8 | 23 | 26 | 10 | −6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 11 | 0 | 8 | 23 | 26 | 10 | −6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.