Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-80
Q1/2025
-29
Q2/2025
12
Q3/2025
10
Q4/2025
38
Q1/2026
3
Q2/2026
11
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 808 | 648 | 714 | 557 | 900 | 640 | 797 | 857 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 38 | 34 | 42 | 35 | 51 | 32 | 49 | 45 |
| Doanh thu thuần | 770 | 614 | 672 | 522 | 849 | 608 | 749 | 812 |
| Giá vốn hàng bán | 793 | 591 | 620 | 482 | 767 | 540 | 683 | 741 |
| Lợi nhuận gộp | −23 | 23 | 52 | 40 | 81 | 68 | 66 | 71 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 19 | 17 | 17 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | 17 | 16 | 16 | 16 | 18 | 20 | 21 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 21 | 16 | 17 | 20 | 25 | 19 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28 | 22 | 22 | 15 | 27 | 31 | 21 | 25 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −94 | −37 | −3 | −8 | 17 | −6 | 4 | 1 |
| Thu nhập khác | 15 | 10 | 17 | 19 | 32 | 14 | 14 | 23 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận khác | 14 | 8 | 15 | 18 | 21 | 10 | 7 | 15 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −80 | −29 | 12 | 10 | 38 | 3 | 11 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −80 | −29 | 12 | 10 | 38 | 3 | 11 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −80 | −29 | 12 | 10 | 38 | 3 | 11 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.