Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-10
Q1/2025
19
Q2/2025
9
Q3/2025
12
Q4/2025
8
Q1/2026
15
Q2/2026
10
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 143 | 134 | 140 | 137 | 140 | 137 | 142 | 142 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 143 | 134 | 140 | 137 | 140 | 137 | 142 | 142 |
| Giá vốn hàng bán | 92 | 77 | 84 | 82 | 89 | 85 | 90 | 87 |
| Lợi nhuận gộp | 51 | 57 | 55 | 55 | 51 | 52 | 52 | 55 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 42 | 17 | 27 | 25 | 25 | 21 | 20 | 20 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 16 | 17 | 15 | 16 | 17 | 16 | 19 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −12 | 23 | 12 | 15 | 11 | 14 | 17 | 16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | −4 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −12 | 24 | 11 | 15 | 10 | 18 | 13 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −2 | 5 | 2 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | −2 | 5 | 2 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −10 | 19 | 9 | 12 | 8 | 15 | 10 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −10 | 19 | 9 | 12 | 8 | 15 | 10 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.