Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
167
Q1/2025
64
Q2/2025
10
Q3/2025
274
Q4/2025
68
Q1/2026
172
Q2/2026
265
Q3/2026
222
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 1.885 | 1.772 | 1.968 | 2.088 | 2.364 | 2.614 | 2.963 | 3.122 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 1.126 | 1.268 | 1.324 | 1.371 | 1.549 | 1.829 | 2.068 | 2.188 |
| Thu nhập lãi thuần | 759 | 505 | 644 | 717 | 815 | 785 | 895 | 934 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 89 | 56 | 77 | 92 | 122 | 91 | 100 | 90 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 88 | 38 | 80 | 76 | 150 | 111 | 110 | 73 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 2 | 18 | −4 | 16 | −28 | −19 | −9 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 8 | 33 | 21 | 22 | 11 | 52 | 21 | 18 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 2 | 3 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 17 | 2 | 26 | 95 | 36 | 103 | 71 | 40 |
| Chi phí hoạt động khác | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 23 | 38 | 10 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 16 | 1 | 23 | 92 | 28 | 80 | 33 | 30 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 785 | 557 | 684 | 846 | 823 | 898 | 942 | 1.001 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 414 | 333 | 488 | 403 | 484 | 468 | 453 | 581 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 371 | 224 | 196 | 443 | 339 | 430 | 490 | 420 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 163 | 144 | 183 | 100 | 254 | 215 | 158 | 142 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 209 | 80 | 13 | 343 | 85 | 216 | 332 | 278 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 42 | 16 | 3 | 69 | 17 | 43 | 67 | 56 |
| Chi phí thuế TNDN | 42 | 16 | 3 | 69 | 17 | 43 | 67 | 56 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 167 | 64 | 10 | 274 | 68 | 172 | 265 | 222 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 167 | 64 | 10 | 274 | 68 | 172 | 265 | 222 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.