So sánh ngành
1 mã · vốn hoá ngành 51,22 nghìn tỷ · BVH lớn thứ 1
P/E
15,43
Trung vị 15,43
Hạng 1/1 · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
1,92
Trung vị 1,92
Hạng 1/1 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
12,4%
Trung vị 12,4%
Hạng 1/1 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
+36,4%
Trung vị +36,4%
Hạng 1/1 · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
—
Trung vị —
Chưa xếp hạng · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
1,6%
Trung vị 1,6%
Hạng 1/1 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BVH | 69,00 | −1,1% | 51,22 nghìn tỷ | 15,43 | 1,92 | 12,4% | 1,1% | +36,4% | — | — | 10,81 | 1,6% |
| Trung vị ngành | −1,1% | 51,22 nghìn tỷ | 15,43 | 1,92 | 12,4% | 1,1% | +36,4% | — | — | 10,81 | 1,6% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.