Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
536
Q4/2024
561
Q1/2025
672
Q2/2025
665
Q3/2025
759
Q4/2025
729
Q1/2026
799
Q2/2026
1.032
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 10.474 | 11.165 | 10.676 | 11.365 | 10.448 | 11.239 | 10.577 | 11.532 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 10.608 | 11.147 | 10.752 | 11.226 | 10.447 | 11.291 | 10.937 | 11.465 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 51 | 65 | 47 | 36 | 241 | 75 | 265 | 56 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 186 | 46 | 123 | −102 | 240 | 127 | 625 | −12 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 901 | 883 | 891 | 898 | 899 | 917 | 983 | 1.085 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 896 | 884 | 949 | 876 | 993 | 990 | 1.154 | 1.160 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 9.573 | 10.282 | 9.785 | 10.466 | 9.549 | 10.323 | 9.594 | 10.447 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 174 | 185 | 189 | 194 | 200 | 241 | 225 | 257 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 174 | 185 | 189 | 194 | 200 | 241 | 225 | 257 |
| Doanh thu thuần | 9.746 | 10.467 | 9.974 | 10.661 | 9.750 | 10.564 | 9.819 | 10.704 |
| Chi bồi thường | 4.938 | 5.351 | 4.455 | 5.588 | 5.561 | 6.095 | 5.388 | 6.363 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 4.938 | 5.352 | 4.455 | 5.588 | 5.561 | 6.096 | 5.389 | 6.367 |
| Các khoản giảm trừ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 291 | 455 | 303 | 351 | 412 | 310 | 318 | 322 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −4.647 | −4.896 | −4.152 | −5.237 | −5.149 | −5.785 | −5.071 | −6.041 |
| Tăng (giảm) dự phòng toán học | −4.146 | −4.547 | −4.164 | −3.597 | −3.112 | −3.750 | −3.278 | −2.302 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 14 | −48 | 20 | −58 | −36 | −118 | 29 | −75 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 847 | −292 | −266 | 37 | −86 | 427 | −155 | −51 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 861 | −340 | −246 | −21 | −122 | 309 | −126 | −125 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −8.780 | −9.492 | −8.296 | −8.891 | −8.297 | −9.653 | −8.319 | −8.418 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 12 | 13 | 14 | 15 | 12 | −55 | 18 | 17 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 1.100 | 896 | 1.087 | 1.162 | 1.196 | 1.142 | 1.175 | 1.286 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 1.100 | 896 | 1.087 | 1.162 | 1.196 | 1.142 | 1.175 | 1.286 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 9.891 | 10.400 | 9.397 | 10.068 | 9.505 | 10.741 | 9.512 | 9.721 |
| Lợi nhuận gộp | −145 | 67 | 577 | 593 | 245 | −177 | 308 | 983 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 21 | −25 | 7 | 5 | −17 | −36 | 2 | −10 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 124 | 99 | 108 | 138 | 186 | 159 | 158 | 153 |
| Chi phí hoạt động khác | 103 | 124 | 100 | 133 | 203 | 195 | 156 | 163 |
| Chi phí bán hàng | 367 | 409 | 511 | 543 | 356 | 265 | 379 | 719 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1.429 | 1.561 | 1.817 | 1.962 | 1.859 | 1.575 | 1.915 | 2.232 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 1.429 | 1.561 | 1.817 | 1.962 | 1.859 | 1.575 | 1.915 | 2.232 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1.941 | −1.903 | −1.751 | −1.912 | −1.970 | −2.017 | −1.987 | −1.968 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | −1.941 | −1.903 | −1.751 | −1.912 | −1.970 | −2.017 | −1.987 | −1.968 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 21 | −25 | 7 | 5 | −17 | −36 | 2 | −10 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3.105 | 3.209 | 3.232 | 3.407 | 3.585 | 3.791 | 3.990 | 4.472 |
| Chi phí tài chính | 526 | 630 | 669 | 698 | 681 | 871 | 1.032 | 1.234 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2.579 | 2.580 | 2.563 | 2.708 | 2.904 | 2.920 | 2.958 | 3.238 |
| Thu nhập khác | 4 | 13 | 6 | 5 | 6 | 8 | 4 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 12 | 6 | 3 | 5 | 7 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015) | 25 | 36 | 22 | 26 | 29 | 27 | 29 | 21 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 687 | 700 | 847 | 830 | 952 | 901 | 1.006 | 1.283 |
| Chi phí thuế TNDN | 127 | 124 | 160 | 146 | 165 | 157 | 190 | 236 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 130 | 119 | 161 | 146 | 165 | 158 | 192 | 237 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 5 | −1 | −1 | 1 | −2 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 560 | 576 | 687 | 684 | 786 | 744 | 816 | 1.047 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 24 | 15 | 15 | 19 | 27 | 16 | 16 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 536 | 561 | 672 | 665 | 759 | 729 | 799 | 1.032 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.