Thông tin cơ bản
Tầng 4, Tòa nhà Rivera Park, Số 69 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội · bvland.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 314 | 312 | 600 | 1.158 | 1.035 | 804 | 1.470 |
| Giá vốn hàng bán | 269 | 265 | 522 | 925 | 857 | 707 | 931 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 47 | 78 | 233 | 178 | 96 | 539 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 26 | 27 | 49 | 51 | 37 | 112 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.47093,6%
Doanh thu tài chính1006,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 894 | 14 |
| 2024 | 828 | 23 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| Chi phí quản lý |
| 12 |
| 15 |
| 22 |
| 45 |
| 36 |
| 42 |
| 43 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | 10 | 31 | 170 | 73 | 29 | 457 |
| Thuế TNDN | 5 | 4 | 8 | 26 | 17 | 12 | 87 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10 | 7 | 23 | 144 | 56 | 18 | 370 |
| Tăng trưởng LNST | — | −35,4% | +249,5% | +525,3% | −61,4% | −68,1% | +1.984,2% |
| Biên LN ròng | 3,3% | 2,1% | 3,8% | 12,4% | 5,4% | 2,2% | 25,1% |
| 2023 | 573 | 4 |
| 2022 | 573 | 6 |
| 2021 | 231 | 1 |
| 2020 | 220 | 0 |
| 2019 | 220 | 0 |