Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
-5
Q1/2025
149
Q2/2025
113
Q3/2025
37
Q4/2025
31
Q1/2026
18
Q2/2026
29
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 178 | 204 | 537 | 514 | 202 | 216 | 98 | 144 |
| Doanh thu thuần | 178 | 204 | 537 | 514 | 202 | 216 | 98 | 144 |
| Giá vốn hàng bán | 152 | 184 | 299 | 300 | 144 | 188 | 64 | 86 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 20 | 238 | 215 | 58 | 28 | 34 | 58 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 7 | 10 | 16 | 23 | 51 | 10 | 8 |
| Chi phí tài chính | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 | 11 | 11 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 3 | 7 | 2 | 10 | 4 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 6 | 30 | 54 | 15 | 13 | 2 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 16 | 8 | 11 | 9 | 15 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 1 | 206 | 157 | 53 | 40 | 23 | 40 |
| Thu nhập khác | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 2 | 206 | 158 | 52 | 41 | 24 | 41 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 5 | 42 | 32 | 11 | 4 | 6 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 5 | 42 | 32 | 11 | 3 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | −3 | 164 | 126 | 42 | 38 | 19 | 33 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 2 | 16 | 13 | 5 | 6 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | −5 | 149 | 113 | 37 | 31 | 18 | 29 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.