Thông tin cơ bản
Tòa nhà số 8 Lê Thái Tổ, phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.bvsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 523 | 541 | 568 | 1.138 | 855 | 870 | 991 | 1.101 |
| Lợi nhuận trước thuế | 122 | 151 | 154 | 351 | 181 | 235 | 241 | 265 |
| Thuế TNDN | 19 | 16 | 22 | 68 | 34 | 40 | 41 | 41 |
| Lợi nhuận sau thuế | 104 | 136 | 132 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.10199,8%
Cổ tức, lãi tiền gửi20,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 722 | 57 |
| 2024 | 722 | 57 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 283 |
| 147 |
| 196 |
| 200 |
| 225 |
| Tăng trưởng LNST | −15,4% | +30,9% | −2,3% | +113,7% | −48,1% | +33,2% | +2,2% | +12,3% |
| Biên LN ròng | 19,8% | 25% | 23,3% | 24,9% | 17,2% | 22,5% | 20,2% | 20,4% |
| 2023 | 722 | 71 |
| 2022 | 722 | 57 |
| 2021 | 722 | 57 |
| 2020 | 722 | 72 |
| 2019 | 722 | 72 |
| 2018 | 722 | 50 |
| 2017 | 722 | — |
| 2016 | 722 | — |