Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
63
Q1/2025
41
Q2/2025
71
Q3/2025
81
Q4/2025
31
Q1/2026
21
Q2/2026
42
Q3/2026
17
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 240 | 179 | 269 | 378 | 276 | 282 | 266 | 228 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 27 | 16 | 67 | 92 | 23 | 42 | 35 | 21 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 14 | 18 | 20 | 19 | 16 | 15 | 14 | 27 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 124 | 89 | 94 | 126 | 124 | 122 | 131 | 116 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 9 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 62 | 53 | 82 | 134 | 105 | 99 | 82 | 55 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Doanh thu khác | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 240 | 179 | 269 | 378 | 276 | 282 | 266 | 228 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 99 | 61 | 107 | 170 | 145 | 160 | 123 | 112 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 26 | 11 | 44 | 12 | 24 | 60 | 25 | 45 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 3 | −2 | −23 | 1 | −4 | −13 | 4 | 1 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 62 | 46 | 74 | 141 | 107 | 97 | 83 | 53 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 7 | 3 | 4 | 7 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 3 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí khác của HĐKD | −4 | 2 | 7 | 5 | 4 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 117 | 162 | 207 | 130 | 123 | 143 | 115 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 33 | 34 | 37 | 46 | 53 | 52 | 61 | 61 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 35 | 33 | 50 | 61 | 42 | 48 | 31 | 34 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 74 | 51 | 76 | 101 | 38 | 24 | 51 | 20 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 51 | 76 | 101 | 38 | 24 | 51 | 20 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 72 | 51 | 60 | 80 | 50 | 69 | 44 | 48 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 2 | 0 | 16 | 21 | −12 | −45 | 7 | −28 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 10 | 4 | 19 | 7 | 3 | 8 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 9 | 3 | 15 | 9 | 7 | 6 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 1 | 4 | −2 | −5 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 63 | 41 | 71 | 81 | 31 | 21 | 42 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 63 | 41 | 71 | 81 | 31 | 21 | 42 | 17 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −6 | 1 | 5 | 28 | −6 | −5 | −1 | −12 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 57 | 42 | 76 | 109 | 25 | 16 | 42 | 4 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 57 | 42 | 76 | 109 | 25 | 16 | 42 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.