Thông tin cơ bản
56 Lê Thị Pha – P.1 – TX. Bảo lộc – Lâm Đồng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 25 | 26 | 26 | 30 | 32 | 35 | 37 | 33 |
| Giá vốn hàng bán | 16 | 15 | 15 | 19 | 21 | 25 | 26 | 22 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 11 | 11 | 10 | 11 | 10 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 5 | 5 | 6 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần33100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 27 | 1 |
| 2024 | 27 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 6 |
| 6 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | -0 |
| Tăng trưởng LNST | +82% | −27,8% | +18,1% | −37,8% | −3,2% | −44,5% | +23,4% | −124,4% |
| Biên LN ròng | 11% | 7,8% | 9,1% | 5% | 4,5% | 2,2% | 2,7% | -0,7% |
| 2023 | 27 | 1 |
| 2022 | 27 | 1 |
| 2021 | 27 | 1 |
| 2020 | 27 | 1 |
| 2019 | 27 | 1 |
| 2018 | 27 | 1 |
| 2017 | 27 | 1 |
| 2016 | 27 | 1 |