Thông tin cơ bản
Số 08 đường Biên Cương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai · www.xaydung47.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 893 | 895 | 1.233 | 882 | 789 | 986 | 944 | 1.667 |
| Giá vốn hàng bán | 743 | 814 | 1.091 | 767 | 690 | 878 | 860 | 1.470 |
| Lợi nhuận gộp | 149 | 81 | 143 | 115 | 99 | 108 | 84 | 197 |
| Chi phí quản lý | 38 | 36 | 35 | 32 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.66799,3%
Doanh thu tài chính120,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 363 | — |
| 2024 | 363 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 27 |
| 27 |
| 42 |
| 79 |
| Lợi nhuận trước thuế | 56 | 7 | 26 | 57 | 20 | 19 | 10 | 68 |
| Thuế TNDN | 13 | 4 | 7 | 13 | 4 | 4 | 6 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế | 43 | 4 | 18 | 43 | 16 | 15 | 4 | 53 |
| Tăng trưởng LNST | +96,3% | −91,8% | +418,3% | +135,6% | −63,8% | −6,5% | −74,4% | +1.319,2% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 0,4% | 1,5% | 4,9% | 2% | 1,5% | 0,4% | 3,2% |
| 2023 |
363 |
— |
| 2022 | 275 | — |
| 2021 | 215 | — |
| 2020 | 170 | 2 |
| 2019 | 170 | 32 |
| 2018 | 170 | 17 |
| 2017 | 170 | 15 |
| 2016 | 170 | 0 |